sán chó
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại ký sinh trùng thuộc họ sán dây: "sán chó" là một loại sán ký sinh trong cơ thể chó, mèo và các động vật khác, có thể lây truyền sang người qua đường tiêu hóa, gây bệnh ấu trùng sán chó (coenurosis).
- Ấu trùng gây bệnh: Trong y học, "sán chó" thường chỉ ấu trùng của loài Taenia multiceps hoặc Echinococcus, sống trong nang ở não hoặc mô mềm của vật chủ trung gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sán chó thường ký sinh ở ruột non của chó và mèo. (Sán chó thường sống trong ruột non của chó và mèo.)
- Bệnh do sán chó gây ra có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh của người. (Bệnh do sán chó gây ra có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh của người.)
- Việc nuôi chó trong nhà cần vệ sinh kỹ để tránh nhiễm sán chó. (Việc nuôi chó trong nhà cần vệ sinh kỹ để tránh bị nhiễm sán chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ấu trùng sán chó": giai đoạn phát triển của sán chó trong cơ thể vật chủ trung gian.
- Ấu trùng sán chó có thể di chuyển đến não và gây ra các cơn co giật. (Ấu trùng sán chó có thể di chuyển đến não và gây ra các cơn co giật.)
"bệnh sán chó": bệnh lý do nhiễm sán chó, thường gặp ở người tiếp xúc với chó nhiễm bệnh.
- Bệnh sán chó thường được điều trị bằng thuốc đặc trị như albendazole. (Bệnh sán chó thường được điều trị bằng thuốc đặc trị như albendazole.)
Biến thể và từ gần giống
Sán (danh từ): tên gọi chung cho các loại giun dẹp ký sinh.
- Sán lá gan là một loại sán ký sinh ở gan động vật. (Sán lá gan là một loại sán ký sinh ở gan động vật.)
Ký sinh trùng (danh từ): sinh vật sống nhờ vào vật chủ khác.
- Sán chó là một loại ký sinh trùng nguy hiểm. (Sán chó là một loại ký sinh trùng nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Sán dây chó: tên gọi khác của sán chó, chỉ loại sán dài sống trong ruột.
- Coenure: thuật ngữ y học chỉ ấu trùng sán chó gây bệnh.
Thành ngữ liên quan
- "Sán chó vào não": thành ngữ chỉ tình trạng bệnh nặng do sán chó gây tổn thương não.
- Anh ấy bị sán chó vào não, phải nhập viện cấp cứu. (Anh ấy bị sán chó gây tổn thương não, phải nhập viện cấp cứu.)